
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-10-2017 | School Team (Singapore) | Ticino-Mendrisiotto Youth | - | Ký hợp đồng |
| 29-06-2018 | Castiglione Giovanili | Ticino-Mendrisiotto Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-10-2020 | Free player | Balestier Khalsa FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Balestier Khalsa FC | military service (Singapore) | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2021 | military service (Singapore) | Young Lions | - | Cho thuê |
| 20-06-2023 | Young Lions | military service (Singapore) | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-06-2023 | military service (Singapore) | Balestier Khalsa FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | Balestier Khalsa FC | Chiangrai United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 18-01-2026 11:00 | Buriram United | Chiangrai United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 10-01-2026 12:30 | PT Prachuap FC | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-12-2025 12:00 | BG Pathum United | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Pohang Steelers | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 12:30 | Ratchaburi FC | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2025 12:15 | BG Pathum United | Kaya FC-Iloilo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 23-10-2025 10:00 | Kaya FC-Iloilo | BG Pathum United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2025 10:00 | Tampines Rovers FC | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 21-09-2025 11:00 | Chiangrai United | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-09-2025 12:15 | BG Pathum United | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu