
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Alencon | Lorient B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Lorient B | FC Saint-Lô Manche | - | Ký hợp đồng |
| 15-12-2016 | Free player | Évreux Football Club 27 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Évreux Football Club 27 | RC Lens B | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2019 | RC Lens B | Quevilly Rouen Métropole | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Quevilly Rouen Métropole | Paris FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Paris FC | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Cosenza Calcio 1914 | Paris FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Paris FC | Samsunspor | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2024 | Samsunspor | Genclerbirligi | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Genclerbirligi | Samsunspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-02-2025 | Samsunspor | Ankaragucu | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish second tier champion | 1 | 22/23 |