
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | FC Vitebsk U19 | Dinamo Minsk U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Dinamo Minsk U19 | Dinamo Minsk II | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Dinamo Minsk II | Energetik-BGU Minsk | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Energetik-BGU Minsk | Dinamo Minsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Dinamo Minsk II | FK Lida | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | FK Lida | Dinamo Minsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-03-2023 | Dinamo Minsk II | FK Isloch Minsk | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2023 | FK Isloch Minsk | FC Belshina Babruisk | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | FC Belshina Babruisk | FK Isloch Minsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-02-2024 | FK Isloch Minsk | FC Belshina Babruisk | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | FC Belshina Babruisk | FC Molodechno | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu