
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Sao PauloU17 | São Paulo FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2019 | São Paulo FC U20 | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Sao Paulo | SL Benfica B | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | SL Benfica B | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Benfica | Nottingham Forest | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Nottingham Forest | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Nottingham Forest | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-02-2026 20:00 | Leeds United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Nottingham Forest | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Nottingham Forest | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Brentford | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | Sporting Braga | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-01-2026 19:30 | Wrexham | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-01-2026 20:00 | West Ham United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | FC Utrecht | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 24 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Portuguese champion | 1 | 22/23 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 19 |