
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2020 | JS Kabylie U21 | JS kabylie | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 14-02-2026 16:00 | Esperance Sportive de Tunis | Petro Atletico de Luanda | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CAF Champions League | 08-02-2026 16:00 | Stade Malien | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 01-02-2026 13:00 | Simba Sports Club | Esperance Sportive de Tunis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-01-2026 16:00 | Esperance Sportive de Tunis | Simba Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 29-11-2025 16:00 | Petro Atletico de Luanda | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 22-11-2025 16:00 | Esperance Sportive de Tunis | Stade Malien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Algerian League Cup Winner | 1 | 20/21 |