
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | FC Lorient U19 | Lorient B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Lorient B | Lorient | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Lorient | Nimes | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Nimes | Lorient | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2024 | Lorient | Stade Lavallois MFC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Stade Lavallois MFC | Lorient | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 04-03-2026 19:30 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | Lorient | AJ Auxerre | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | OGC Nice | Lorient | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 16:15 | Lorient | Angers SCO | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-02-2026 18:00 | Stade Brestois 29 | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 19:30 | Lorient | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 18:00 | Lorient | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 16:00 | Stade Rennais FC | Lorient | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 18:00 | AS Monaco | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 10-01-2026 17:00 | Hauts Lyonnais | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |