
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-09-2017 | Al-Ahli Jordan | Al-Arabi Club (KUW) | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 23-12-2017 | Al-Arabi Club (KUW) | Al Faisaly | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2018 | Al Faisaly | Al-Jazeera | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-02-2026 18:15 | Al-Hussein SC (Irbid) | Esteghlal Tehran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 10-02-2026 13:45 | Esteghlal Tehran | Al-Hussein SC (Irbid) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UAE League | 28-12-2025 12:50 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 18-12-2025 16:00 | Jordan | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 17:30 | Saudi Arabia | Jordan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 12-12-2025 14:30 | Jordan | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 09-12-2025 14:30 | Egypt | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 06-12-2025 11:00 | Kuwait | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 03-12-2025 17:00 | Jordan | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 21-11-2025 12:40 | Dabba Al-Fujairah | Al Wahda(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu