
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Free player | Kampala Capital City Authority FC | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2020 | Kampala Capital City Authority FC | Montreal Impact | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2020 | Montreal Impact | Kampala Capital City Authority FC | - | Cho thuê |
| 05-11-2020 | Kampala Capital City Authority FC | Montreal Impact | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Montreal Impact | Free player | - | Giải phóng |
| 14-07-2022 | Free player | FC Arouca | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | FC Arouca | Free player | - | Giải phóng |
| 04-02-2023 | Free player | Kampala Capital City Authority FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2024 | Kampala Capital City Authority FC | Express FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 08-02-2026 13:00 | Nairobi United | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 01-02-2026 16:00 | Azam | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Cup Winner | 1 | 21 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |