| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-07-2017 | FAR Rabat | Olympique de Safi | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | Olympique de Safi | FAR Rabat | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2019 | FAR Rabat | Olympique de Safi | 60k € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 15-02-2026 16:00 | Al Ahly FC | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CAF Champions League | 07-02-2026 19:00 | AS FAR Rabat | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 31-01-2026 19:00 | AS FAR Rabat | JS kabylie | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-01-2026 16:00 | JS kabylie | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 22-11-2025 13:00 | Young Africans | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 16-04-2025 10:30 | Arkadag FK | Al-Arabi Club (KUW) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 09-04-2025 16:00 | Al-Arabi Club (KUW) | Arkadag FK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 12-03-2025 18:00 | Al Seeb SC | Al-Arabi Club (KUW) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 05-03-2025 18:30 | Al-Arabi Club (KUW) | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2024 14:30 | Al-Arabi Club (KUW) | Arkadag FK | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu