
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2008 | Gamba Osaka U18 | Hatsushiba Hashimoto High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2011 | Hatsushiba Hashimoto High School | Meiji University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Meiji University | Igosso Kochi (-2015) | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | Igosso Kochi (-2015) | Kochi United | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2017 | Kochi United | Yokohama SCC | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2018 | Yokohama SCC | Gainare Tottori | - | Ký hợp đồng |
| 20-02-2019 | Gainare Tottori | Tegevajaro Miyazaki | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | Tegevajaro Miyazaki | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu