
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2020 | Odense Boldklub Youth | Odense BK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Odense BK U19 | Odense BK | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Odense BK | Nykobing FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Nykobing FC | Odense BK | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2023 | Odense BK | Stabaek | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Stabaek | Odense BK | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 27-02-2026 20:00 | Bristol City | Watford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Watford | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Watford | Derby County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-02-2026 15:00 | Preston North End | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 12:30 | Southampton | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-02-2026 19:45 | Hull City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Watford | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Blackburn Rovers | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-01-2026 19:45 | Watford | Portsmouth | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Watford | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish second tier champion | 1 | 25 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Player of the Year | 1 | 24/25 |