
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-07-2021 | Saprissa (w) | Monterrey (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup Nữ FIFA(CONCACAF) | 03-03-2026 23:00 | Bermuda Women | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 15-10-2025 22:15 | Washington Spirit Women | Monterrey Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 03-10-2025 01:00 | Monterrey Women | Vancouver Whitecaps Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 18-09-2025 01:00 | Monterrey Women | Alianza FC San Salvador Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 20-08-2025 23:00 | Gotham FC Women | Monterrey Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 23:15 | Argentina Women | Costa Rica Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-04-2024 21:00 | Costa Rica Women | Peru Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's International Champions Cup runner-up | 1 | 22 |