
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Real SC U19 | Real SC | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2015 | Real SC | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2017 | Moreirense | Leixoes | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Leixoes | Moreirense | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2018 | Moreirense | Oliveirense | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Oliveirense | Moreirense | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2018 | Moreirense | Oliveirense | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2019 | Oliveirense | Feirense | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2021 | Feirense | Casa Pia AC | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Casa Pia AC | Feirense | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Feirense | Vilafranquense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Vilafranquense | Free player | - | Giải phóng |
| 29-08-2022 | Free player | CD Mafra | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | CD Mafra | Al Najma(KSA) | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2024 | Al Najma(KSA) | Al-Ain Al Atawlah | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 25-12-2025 15:25 | Al Wehda Mecca | Jubail | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 12-09-2025 15:25 | Jubail | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 24-09-2024 18:00 | Al Ittihad Club | Al-Ain Al Atawlah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 16/17 |