
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-08-2017 | Liverpool LFC | Lyon | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie Nữ Hà Lan | 18-01-2026 15:45 | Zwolle Women | PSV Eindhoven Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 17-03-2024 12:00 | Liverpool Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 09-03-2024 12:00 | Liverpool Women | Leicester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-02-2024 19:45 | Netherlands Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 04-02-2024 14:00 | Liverpool Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-01-2024 16:30 | Liverpool Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 21-01-2024 14:30 | Manchester City Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's World Cup runner-up | 1 | 19 |