
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-01-2014 | AD Almudévar | CD Sariñena | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | CD Sariñena | CP Cacereño | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2016 | CP Cacereño | CD Lealtad | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | CD Lealtad | AEL Larisa | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2017 | AEL Larisa | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Free agent | Real Esteli | - | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2018 | Real Esteli | Eginiakos | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2018 | Real Esteli | Kastrioti Kruje | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 07-11-2018 | Kastrioti Kruje | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2019 | No team | CD Teruel | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | CD Teruel | Managua FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu