
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Fluminense FC U17 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Fluminense RJ | Watford | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Watford | Brighton Hove Albion | 34M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Aston Villa | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 16:30 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Chelsea | Burnley | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 19:30 | Chelsea | Leeds United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Wolverhampton Wanderers | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 03-02-2026 20:00 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 17:30 | Chelsea | West Ham United | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Napoli | Chelsea | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Crystal Palace | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Chelsea | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |