
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | SK Dnipro-1 U19 | SK Dnipro-1 II | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | SK Dnipro-1 II | Dnipro-1(2017-2024) | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Brentford FC B | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Brentford FC B | Brentford | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 03-03-2026 19:30 | Bournemouth AFC | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-02-2026 15:00 | Burnley | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Brentford | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 16-02-2026 19:30 | Macclesfield Town | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-02-2026 20:00 | Brentford | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 17:30 | Newcastle United | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 14:00 | Aston Villa | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 14:00 | Brentford | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Chelsea | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Brentford | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu