
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2012 | FC Zestafoni II | FC Zestafoni | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2014 | FC Zestafoni | Torpedo Kutaisi | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Torpedo Kutaisi | Dinamo Tbilisi | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Dinamo Tbilisi | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Chikhura Sachkhere | Merani Martvili | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-03-2018 | No team | FC Kolkheti Poti | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | FC Kolkheti Poti | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu