| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-08-2014 | Free player | Pobeda Prilep Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Pobeda Prilep Youth | Pobeda Prilep | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Pobeda Prilep | Rabotnicki Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Rabotnicki Skopje | Teteks Tetovo | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Teteks Tetovo | Rabotnicki Skopje | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2021 | Rabotnicki Skopje | Kamenica Sasa | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Kamenica Sasa | Rabotnicki Skopje | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2021 | Rabotnicki Skopje | Pelister Bitola | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2022 | Pelister Bitola | FC Vardar Skopje | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | FC Vardar Skopje | Euromilk Gorno Lisice | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2024 | Euromilk Gorno Lisice | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu