
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-08-2016 | Akademia FC Krasnodar | FK Krasnodar Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar 3 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FK Krasnodar 3 | FK Krasnodar 2 | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2023 | FK Krasnodar 2 | Arsenal Tula | - | Cho thuê |
| 26-02-2024 | Arsenal Tula | FK Krasnodar 2 | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-03-2024 | FK Krasnodar 2 | FC Telavi | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Telavi | FK Krasnodar 2 | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-07-2024 | FK Krasnodar 2 | Lokomotiv Tashkent | - | Ký hợp đồng |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kyrgyzstan Champion | 1 | 24/25 |