| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24-07-2016 | Domyat Club | Misr Lel Makkasa | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2018 | Misr Lel Makkasa | Zamalek SC | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2018 | Zamalek SC | Enppi | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Enppi | Zamalek SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2019 | Zamalek SC | Al Masry | - | Ký hợp đồng |
| 05-12-2020 | Al Masry | Misr Lel Makkasa | 0.105M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-09-2021 | Misr Lel Makkasa | El Mokawloon El Arab | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2022 | El Mokawloon El Arab | Aswan | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2023 | Aswan | Bank El Ahly | 0.121M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-09-2024 | Bank El Ahly | Tala'ea El Gaish | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian cup winner | 1 | 17/18 |