
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2020 | Nagoya Grampus U18 | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Nagoya Grampus | Azul Claro Numazu | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Azul Claro Numazu | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-03-2024 | Nagoya Grampus | Tokushima Vortis | - | Cho thuê |
| 30-01-2025 | Tokushima Vortis | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Nagoya Grampus | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Tokushima Vortis | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | Nara Club | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu