Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
14ca948115f008ca2b3448f84df492e7.webp
Cầu thủ:
Viktor Tsygankov
Quốc tịch:
Ukraine
6a9bbb8abdb2273ec078bcbc609c706d.webp
Cân nặng:
72 Kg
Chiều cao:
178 cm
Tuổi:
29  (1997-11-15)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
€ 15,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
RW
Điểm mạnh
Đặt bóngBóng chuyền chìa khóaKiểm soát bóng
Điểm yếu
Tham gia phòng thủSút một lần
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-12-2014Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv II-Ký hợp đồng
31-07-2016Dynamo Kyiv IIDynamo Kyiv-Ký hợp đồng
16-01-2023Dynamo KyivGirona FC5M €Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
VĐQG Tây Ban Nha01-03-2026 20:00Girona FC
team-home
1-2
team-away
RC Celta00000
VĐQG Tây Ban Nha23-02-2026 20:00Deportivo Alavés
team-home
2-2
team-away
Girona FC10000
VĐQG Tây Ban Nha16-02-2026 20:00Girona FC
team-home
2-1
team-away
FC Barcelona00000
VĐQG Tây Ban Nha08-02-2026 15:15Sevilla FC
team-home
1-1
team-away
Girona FC00000
VĐQG Tây Ban Nha31-01-2026 13:00Real Oviedo
team-home
1-0
team-away
Girona FC00010
VĐQG Tây Ban Nha26-01-2026 20:00Girona FC
team-home
1-1
team-away
Getafe00000
VĐQG Tây Ban Nha16-01-2026 20:00RCD Espanyol de Barcelona
team-home
0-2
team-away
Girona FC00000
VĐQG Tây Ban Nha10-01-2026 17:30Girona FC
team-home
1-0
team-away
CA Osasuna00000
VĐQG Tây Ban Nha04-01-2026 17:30RCD Mallorca
team-home
1-2
team-away
Girona FC10000
VĐQG Tây Ban Nha21-12-2025 13:00Girona FC
team-home
0-3
team-away
Atletico Madrid00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Euro participant2
24
21
Europa League participant5
22/23
20/21
19/20
18/19
17/18
Champions League participant3
21/22
20/21
16/17
Footballer of the Year2
21
18
Ukrainian champion1
20/21
Ukrainian cup winner2
20/21
19/20
Ukrainian Super Cup winner2
20/21
18/19
European Under-19 participant1
15
Euro Under-17 participant1
13

Hồ sơ cầu thủ Viktor Tsygankov - Kèo nhà cái

Hot Leagues