
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-08-2012 | Baia / FC Zugdidi II | Dinamo Zugdidi | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2015 | Dinamo Zugdidi | Guria Lanchkhuti | - | Ký hợp đồng |
| 24-03-2016 | Guria Lanchkhuti | Desna Chernihiv | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2019 | Desna Chernihiv | Free player | - | Giải phóng |
| 08-04-2019 | Free player | Metalist 1925 Kharkiv | 0.05M € | Ký hợp đồng |
| 22-07-2019 | Metalist 1925 Kharkiv | Torpedo Kutaisi | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2020 | Torpedo Kutaisi | FC Shevardeni 1906 | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2021 | FC Shevardeni 1906 | Vpk Agro Magdalinovka | - | Ký hợp đồng |
| 14-04-2022 | Vpk Agro Magdalinovka | FC Sioni Bolnisi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FC Sioni Bolnisi | Free player | - | Giải phóng |
| 06-09-2022 | Free player | FK Riteriai | - | Ký hợp đồng |
| 09-02-2023 | FK Riteriai | Marijampole City | 0.01M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Marijampole City | FK Riteriai | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2024 | Marijampole City | Khosilot Farkhor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu