
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Lech Poznan Football Academy | Lech Poznan (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Lech Poznan (Youth) | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2016 | Lech Poznan | Sampdoria | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2020 | Sampdoria | Torino | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 14:00 | Kocaelispor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 13-01-2026 15:00 | Gazisehir Gaziantep | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23-12-2025 12:00 | Kocaelispor | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-12-2025 17:00 | Kocaelispor | Antalyaspor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-12-2025 14:00 | Karagumruk | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 07-12-2025 14:00 | Kocaelispor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-11-2025 17:00 | Kocaelispor | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 11:30 | Goztepe | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 14:00 | Kocaelispor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 31-10-2025 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Polish Super Cup winner | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 1 | 15/16 |
| Best young player | 1 | 15 |
| Polish champion | 1 | 14/15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 12 |