| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2009 | Huelva Juv. A | Atl. Onubense | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2012 | Recr. Huelva B | Recreativo Huelva | - | Chuyển nhượng tự do |
| 22-01-2013 | Recreativo Huelva | Villarreal B | - | Cho thuê |
| 30-06-2013 | Villarreal B | Recreativo Huelva | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2013 | Recreativo Huelva | Almería B | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 20-08-2014 | Almería B | Real Avila CF | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2015 | Real Avila CF | Tarxien Rainbows F.C | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2015 | Tarxien Rainbows F.C | San Roque | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2016 | San Roque | Recreativo Huelva | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 19-07-2017 | Recreativo Huelva | Caudal | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2018 | Caudal | Lorca Deportiva | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Lorca Deportiva | No team | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2019 | Los Barrios | Villanovense | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu