
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Cherno More Varna U17 | Heart of Midlothian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Berwick Rangers | - | Cho thuê |
| 29-04-2018 | Berwick Rangers | Heart of Midlothian FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian FC B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2019 | Heart of Midlothian FC B | Clyde | - | Cho thuê |
| 05-01-2020 | Clyde | Heart of Midlothian FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-02-2020 | Heart of Midlothian FC B | Brechin City | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Brechin City | Heart of Midlothian FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-09-2020 | Heart of Midlothian FC B | Levski Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 01-03-2021 | Levski Sofia | Arda | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2023 | Arda | Slask Wroclaw | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 17-01-2026 13:30 | Panserraikos | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 14-01-2026 13:00 | Levadiakos | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 06-01-2026 15:30 | Volos NPS | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-12-2025 18:30 | Olympiakos Piraeus | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 29-11-2025 17:30 | AE Kifisias | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 17:00 | PAOK Saloniki | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 17:30 | Atromitos Athens | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 28-10-2025 18:00 | AE Kifisias | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-09-2025 15:00 | AE Kifisias | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-05-2025 18:30 | Slask Wroclaw | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 21 |