
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 19:00 | Club Nxt | RSCA Futures | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-02-2026 19:00 | RSCA Futures | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-02-2026 19:00 | RFC Seraing | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-01-2026 15:00 | RSCA Futures | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-01-2026 19:00 | RSCA Futures | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-01-2026 15:00 | RSCA Futures | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-12-2025 19:00 | KV Kortrijk | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-12-2025 19:00 | RSCA Futures | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 12-12-2025 19:00 | SK Beveren | RSCA Futures | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 09-12-2025 19:00 | Jong Genk | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu