
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2022 | Velez Sarsfield U20 | CA Vélez Sarsfield II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | CA Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | Velez Sarsfield | Bayer 04 Leverkusen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 07-02-2026 17:30 | Borussia Monchengladbach | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-01-2026 14:30 | Borussia Monchengladbach | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 19-10-2025 23:00 | Argentina U20 | Morocco U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 15-10-2025 23:00 | Argentina U20 | Colombia U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 11-10-2025 23:00 | Mexico U20 | Argentina U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 08-10-2025 19:30 | Argentina U20 | Nigeria U20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 04-10-2025 23:00 | Argentina U20 | Italy U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 24 |
| Winner Copa LPF Proyección | 1 | 23/24 |