
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FC Côte Bleue (-2022) | Martigues | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Martigues | Toulon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Toulon | Free player | - | Giải phóng |
| 25-11-2020 | Free player | ACS Foresta Suceava | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2021 | ACS Foresta Suceava | Martigues | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2024 | Martigues | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 28-02-2026 20:05 | Havre Athletic Club | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | FC Nantes | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 14:00 | Havre Athletic Club | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-01-2026 19:45 | RC Lens | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 18:00 | Havre Athletic Club | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 16:15 | Stade Rennais FC | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-01-2026 16:15 | Havre Athletic Club | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 14:00 | Lyon | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-12-2025 16:15 | Havre Athletic Club | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Havre Athletic Club | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu