
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 19:45 | AS Roma | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 19:45 | AS Roma | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 19:45 | Napoli | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-02-2026 19:45 | AS Roma | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-02-2026 19:45 | Udinese | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Panathinaikos | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 18-01-2026 19:00 | Senegal | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-01-2026 20:00 | Nigeria | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 19:00 | Cameroon | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 04-01-2026 16:00 | Morocco | Tanzania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |