
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 03-12-2025 19:00 | Chelsea U21 | Paris Saint Germain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 08-11-2025 14:00 | Chelsea U21 | Reading U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 31-10-2025 19:00 | Everton U21 | Chelsea U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 28-10-2025 19:00 | Walsall | Chelsea U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 25-10-2025 13:00 | Chelsea U21 | Arsenal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 04-10-2025 20:00 | Spain U20 | Brazil U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 01-10-2025 23:00 | Brazil U20 | Morocco U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 31-08-2025 19:00 | Santos | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-07-2025 21:30 | Sport Club do Recife | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-07-2025 00:30 | Santos | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South American Champion U20 | 1 | 25 |