
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Sporting Sub-15 | Sporting U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2022 | Sporting U17 | Udinese Primavera | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2022 | Sporting CP U17 | Udinese U20 | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Udinese Primavera | Udinese | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2023 | Udinese U20 | Udinese | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2024 | Udinese | Volendam | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Volendam | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2024 | Udinese | Vizela | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Vizela | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Watford | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Bristol City | Watford | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Watford | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Norwich City | Watford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Leicester City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Watford | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Wrexham | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-12-2025 19:45 | Watford | Sheffield Wednesday | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 12:30 | Watford | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-12-2025 20:00 | Birmingham City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |