
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Muangthong United U18 | Muang Thong United | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2018 | Muang Thong United | Bangkok FC | - | Cho thuê |
| 25-06-2018 | Bangkok FC | Muang Thong United | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-06-2018 | Muang Thong United | Ubon UMT United | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | Ubon UMT United | Muang Thong United | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-12-2022 | Muang Thong United | BG Pathum United | - | Ký hợp đồng |
| 02-06-2023 | BG Pathum United | Ratchaburi Mitr Phol FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Ratchaburi Mitr Phol FC | Muang Thong United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 17-01-2026 12:30 | Kanchanaburi Power FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 11-01-2026 11:00 | Muangthong United | Ayutthaya United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 12:00 | Muangthong United | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 08-11-2025 12:00 | Uthai Thani Forest | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 02-11-2025 11:00 | Muangthong United | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 24-10-2025 12:00 | Port FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 18-10-2025 12:00 | Muangthong United | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 03-10-2025 12:00 | Lamphun Warriors | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 28-09-2025 11:30 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-09-2025 11:00 | Rayong FC | Muangthong United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Southeast Asian Games: 2nd Place | 1 | 22 |