
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-10-2014 | Diklat Ragunan | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-12-2017 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Selangor FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Selangor FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Barito Putera | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Barito Putera | Free player | - | Giải phóng |
| 31-08-2021 | Free player | PSM Makassar | - | Ký hợp đồng |
| 10-04-2022 | PSM Makassar | Arema FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2023 | Arema FC | Malut United FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-01-2026 08:30 | PSBS Biak Numfor | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-11-2025 08:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-08-2025 08:30 | PSBS Biak Numfor | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-08-2025 08:30 | Arema FC | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indonesian League Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Indonesian Champion | 1 | 16/17 |
| AFF U19 Championship winner | 1 | 12/13 |