
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | - | Brisbane Roar (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2017 | Brisbane Roar (w) | Melbourne Victory (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | Melbourne Victory (w) | Fortuna Hjorring (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2023 | Fortuna Hjorring (w) | Western United FC Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Asian Nữ | 05-03-2026 03:00 | Philippines Women | South Korea Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Asian Nữ | 01-03-2026 09:00 | Australia Women | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Úc | 22-02-2026 07:00 | Brisbane Roar Women | Adelaide United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Úc | 13-02-2026 08:00 | Brisbane Roar Women | Sydney FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá nữ Úc | 08-02-2026 06:00 | Melbourne City Women | Brisbane Roar Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League Nữ | 04-09-2024 17:00 | Sparta Praha Women | Linkopings Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 08-04-2024 10:00 | South Korea Women | Philippines Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 05-04-2024 10:00 | South Korea Women | Philippines Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Nữ Thụy Điển | 10-03-2024 14:00 | Linkopings Women | FC Rosengard Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| A-League Women runner-up | 1 | 22/23 |
| Kvindeliga runner-up | 1 | 21/22 |
| Women's Cup winner | 1 | 21/22 |
| A-League Women winner | 1 | 20/21 |