
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AS Saint-Priest Jugend | Olympique Lyon Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2019 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 12:30 | Manchester United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 13-01-2026 20:00 | Newcastle United | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Manchester City | Exeter City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Manchester City | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 17:30 | Manchester City | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 20:00 | Sunderland | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 12:30 | Nottingham Forest | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Manchester City | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 17-12-2025 19:30 | Manchester City | Brentford | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Crystal Palace | Manchester City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best assist provider | 1 | 24/25 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |