
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-06-2012 | Novo Hamburgo RS | Palmeiras B | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-06-2013 | Palmeiras B | Juventude | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-06-2014 | Juventude | Caxias RS | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2015 | Caxias RS | Sao Jose PoA RS | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-05-2016 | Sao Jose PoA RS | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 01-09-2016 | Sport Club do Recife | Sao Jose PoA RS | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-09-2016 | Sao Jose PoA RS | Criciuma | - | Cho thuê |
| 30-11-2016 | Criciuma | Sao Jose PoA RS | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-06-2018 | Sao Jose PoA RS | Botafogo PB | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 06-09-2018 | Botafogo PB | Ypiranga(RS) | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 05-12-2018 | Ypiranga(RS) | Botafogo PB | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 05-09-2019 | Botafogo PB | Sao Caetano | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2021 | Operario MS | Ferroviaria SP | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu