
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Paris FC Youth | Sochaux U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Sochaux U19 | Sochaux II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Sochaux II | Sochaux | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Sochaux | RB Leipzig | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | RB Leipzig | Liverpool | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Liverpool | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 12-01-2026 19:45 | Liverpool | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-01-2026 20:00 | Arsenal | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:15 | Fulham | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 17:30 | Liverpool | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Liverpool | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 17:30 | Tottenham Hotspur | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Inter Milan | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 17:30 | Leeds United | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 24/25 |
| English League Cup winner | 2 | 24 22 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| English Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| FA Cup Winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| World Cup runner-up | 1 | 22 |
| Champions League runner-up | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 2 | 21 19 |
| German cup runner-up | 2 | 20/21 18/19 |