
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | CA River Plate U20 | Cagliari U19 | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2016 | Cagliari U19 | Pisa | 0.05M € | Cho thuê |
| 10-07-2016 | Cagliari Primavera | Pisa Sporting Club | 0.05M € | Cho thuê |
| 29-08-2016 | Pisa | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2016 | Cagliari | Trapani | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Trapani | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2017 | Cagliari | Perugia | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Perugia | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2018 | Cagliari | Verona | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Verona | Cagliari | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2019 | Cagliari | Sint-Truidense | 0.81M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2021 | Sint-Truidense | Club Leon | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Club Leon | Sint-Truidense | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Sint-Truidense | Club Leon | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2022 | Club Leon | FC Famalicao | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FC Famalicao | Club Leon | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2023 | Club Leon | Real Oviedo | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Real Oviedo | Club Leon | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-06-2025 | Real Oviedo | Club Leon | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2026 17:30 | CA Osasuna | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 13:00 | Real Oviedo | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 17:30 | Deportivo Alavés | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2025 13:00 | Real Oviedo | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-12-2025 13:00 | Sevilla FC | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-12-2025 20:00 | Real Oviedo | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 29-11-2025 20:00 | Atletico Madrid | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 13:00 | Real Oviedo | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 13:00 | Athletic Club | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-11-2025 20:00 | Real Oviedo | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 2 | 24/25 15/16 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Leagues Cup Winner | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Italian Serie B champion | 1 | 15/16 |