
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Bristol Rovers Youth | Bristol Rovers U18 | - | Ký hợp đồng |
| 23-10-2013 | Bristol Rovers U18 | Arsenal U23 | 0.14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-01-2015 | Arsenal U23 | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
| 07-02-2015 | Accrington Stanley | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Arsenal U23 | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | Arsenal | Luton Town | - | Cho thuê |
| 04-04-2017 | Luton Town | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2018 | Arsenal | Plymouth Argyle | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Plymouth Argyle | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2021 | Arsenal | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hibernian | Luton Town | 0.115M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2023 | Luton Town | Portsmouth | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Portsmouth | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Luton Town | Free player | - | Giải phóng |
| 11-01-2024 | Portsmouth | Colchester United | - | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2024 | Free player | Portsmouth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Portsmouth | Colchester United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 15:00 | Bristol Rovers | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Colchester United | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Gillingham | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Crawley Town | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-12-2025 15:00 | Colchester United | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 12:30 | Salford City | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 06-12-2025 12:30 | Colchester United | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-11-2025 15:00 | Colchester United | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 22-11-2025 15:00 | Notts County | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 15-11-2025 15:00 | Walsall | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 17/18 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |
| Champions League participant | 1 | 15/16 |