
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Rennes II | Stade Rennais FC | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2024 | Stade Rennais FC | RC Strasbourg Alsace | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp bóng đá Pháp | 03-03-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 27-02-2026 19:45 | RC Strasbourg Alsace | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 19:45 | RC Strasbourg Alsace | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-02-2026 16:00 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 05-02-2026 20:00 | RC Strasbourg Alsace | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 19:45 | RC Strasbourg Alsace | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 19:45 | LOSC Lille | RC Strasbourg Alsace | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 14:00 | RC Strasbourg Alsace | Metz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 10-01-2026 19:00 | Egypt | Cote d'Ivoire | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 19:00 | Cote d'Ivoire | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |