
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Oxford United U18 | Oxford United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2020 | Oxford United U21 | Woking | - | Cho thuê |
| 07-02-2021 | Woking | Oxford United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-03-2022 | Oxford United U21 | North Leigh FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | North Leigh FC | Oxford United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-10-2022 | Oxford United U21 | Banbury United | - | Cho thuê |
| 13-11-2022 | Banbury United | Oxford United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-02-2023 | Oxford United U21 | Banbury United | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Banbury United | Oxford United U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2023 | Oxford United U21 | Hungerford Town | - | Ký hợp đồng |
| 14-12-2023 | Hungerford Town | Slough Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 17-01-2026 17:30 | York City | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 30-12-2025 19:45 | Southend United | Sutton United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 26-12-2025 15:00 | Braintree Town | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 20-12-2025 17:30 | Tamworth | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 06-12-2025 15:00 | Rochdale | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 29-11-2025 15:00 | Forest Green Rovers | Southend United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 22-11-2025 15:00 | Southend United | Altrincham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 15-11-2025 15:00 | Yeovil Town | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 05-11-2025 19:45 | Woking | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 25-10-2025 14:00 | Southend United | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu