
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | URD Tires Formação | Sporting CP Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Sporting CP Youth | URD Tires Formação | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | URD Tires Formação | Sporting CP Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2017 | Sporting CP U17 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2022 | SL Benfica B | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | Benfica | Estoril | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Estoril | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 18:00 | Toulouse FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 17:00 | FC Nantes | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 18:00 | OGC Nice | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2025 13:45 | OGC Nice | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 16:15 | RC Lens | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | OGC Nice | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Lorient | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | FC Porto | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 16:15 | Metz | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | OGC Nice | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 26 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-19 participant | 1 | 20 |