
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-07-2017 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2020 | Asteras Aktor | Volos NPS | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Volos NPS | FC Utrecht | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-08-2023 | FC Utrecht | RC Celta | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | RC Celta | Como | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ý | 03-03-2026 20:00 | Como | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-02-2026 14:00 | Como | Lecce | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 14:00 | Juventus | Como | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-02-2026 19:45 | AC Milan | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 14:00 | Como | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 10-02-2026 20:00 | Napoli | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 14:00 | Como | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 27-01-2026 20:00 | Fiorentina | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 14:00 | Como | Torino | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-01-2026 19:45 | Lazio | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 23/24 22/23 |
| Best young player | 1 | 18 |