
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Bastia II | Bastia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Bastia | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2010 | Free player | Marseille | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2011 | Marseille | Portimonense | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2012 | Portimonense | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | AEL Larisa | Free player | - | Giải phóng |
| 30-08-2013 | Free player | Ajaccio Gfco | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2016 | Ajaccio Gfco | Ajaccio | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2017 | Ajaccio | Free player | - | Giải phóng |
| 04-09-2017 | Free player | Tours | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2024 | Tours | Montlouis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 17 |
| Africa Cup participant | 1 | 17 |