
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RFEF Tây Ban Nha | 28-02-2026 15:00 | Valencia CF Mestalla | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 18-10-2025 19:00 | Colombia U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 15-10-2025 20:00 | Morocco U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| World Cup U20 | 12-10-2025 23:00 | Norway U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 08-10-2025 23:00 | Japan U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 02-10-2025 20:00 | USA U20 | France U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| World Cup U20 | 29-09-2025 20:00 | France U20 | South Africa U20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 12-02-2025 13:00 | Sporting CP U19 | Monaco U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 20-12-2024 19:00 | Nottingham Forest U21 | Monaco B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải đấu Liên minh Trẻ Câu lạc bộ Châu Âu | 11-12-2024 13:00 | Arsenal U19 | Monaco U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| French Youth Cup winner | 1 | 22/23 |