
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2020 | Al-Ahli SFC Youth | Al-Ahli SFC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2023 | Al-Ahli SFC U19 | Al-Ahli SFC | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | Al-Ahli SFC | Al-Okhdood | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al-Okhdood | Al-Ahli SFC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2025 | Al-Ahli SFC | Al-Okhdood | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Al-Okhdood | Al-Ahli SFC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Championship U23 | 12-01-2026 16:30 | Saudi Arabia U23 | Vietnam U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 09-01-2026 16:30 | Jordan U23 | Saudi Arabia U23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Championship U23 | 06-01-2026 16:00 | Saudi Arabia U23 | Kyrgyzstan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-12-2025 15:30 | Al Ahli SFC | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-12-2025 18:15 | Al Shorta | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 31-08-2025 16:00 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Saudi Arabia | 20-08-2025 12:00 | Al Qadsiah | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-05-2025 16:15 | Al Fayha | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-05-2025 18:00 | Al Okhdood | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 01-05-2025 16:00 | Al Okhdood | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| AFC Champions League Champions | 1 | 24/25 |