
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | AD San Carlos II | AD San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2023 | AD San Carlos | Maccabi Netanya | 0.225M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2024 | Maccabi Netanya | Hapoel Umm Al Fahm | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hapoel Umm Al Fahm | Maccabi Netanya | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Maccabi Netanya | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2025 | Deportivo Saprissa | AD San Carlos | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | AD San Carlos | Deportivo Saprissa | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Costa Rican champion Verano | 1 | 18/19 |