
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Free player | Barranquilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2019 | Barranquilla FC | La Equidad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | La Equidad | Atletico Junior Barranquilla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Atletico Junior Barranquilla | La Equidad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | La Equidad | Atletico Nacional Medellin | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Atletico Nacional Medellin | La Equidad | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 05-03-2026 23:10 | Llaneros FC | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-03-2026 21:00 | Aguilas Doradas | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 22-02-2026 01:30 | Internacional de Bogota | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2026 01:30 | Deportivo Pasto | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-02-2026 01:30 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-02-2026 01:30 | Dep.Independiente Medellin | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 02-02-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-10-2025 00:30 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Cali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-09-2025 00:00 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Nacional Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 31-08-2025 19:00 | Atletico Nacional Medellin | Envigado FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Colombian Cup winner | 1 | 23/24 |
| Colombian Champion | 1 | 23/24 |